lightish
/'laitiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhè nhẹ, hơi nhẹ: Mô tả một thứ gì đó có trọng lượng hoặc mật độ ít hơn bình thường, nhưng không phải là rất nhẹ.
- Nhờn nhợt, phơn phớt (màu): Mô tả một màu sắc có sắc độ nhạt, không đậm và không sặc sỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The box was lightish, so I could carry it alone. (Chiếc hộp hơi nhẹ, nên tôi có thể tự mình mang nó.)
- She painted the wall a lightish blue. (Cô ấy sơn bức tường một màu xanh phơn phớt.)
- The fabric has a lightish texture, perfect for summer. (Chất vải có cảm giác nhè nhẹ, hoàn hảo cho mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lightish" trong văn mô tả: Thường được dùng trong văn viết hoặc mô tả để diễn đạt sắc thái trung gian, không quá mạnh mẽ.
- The morning fog was lightish, allowing some sunlight to filter through. (Sương mù buổi sáng hơi nhẹ, cho phép một chút ánh nắng lọt qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Light (adj): nhẹ, sáng, nhạt (màu). Đây là từ gốc, mang nghĩa mạnh hơn và rõ ràng hơn "lightish".
- Lighten (v): làm nhẹ đi, làm sáng lên.
- -ish (hậu tố): một hậu tố thường được thêm vào tính từ để biểu thị ý nghĩa "có phần, hơi, khá" (ví dụ: reddish = hơi đỏ, sweetish = hơi ngọt).
Từ đồng nghĩa
- Fairly light: khá nhẹ.
- Pale: nhạt (màu sắc).
- Faint: mờ nhạt, nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Heavy: nặng.
- Dark: tối, đậm (màu sắc).
- Vivid: sặc sỡ, sống động (màu sắc).
tính từ
- nhè nhẹ
- nhờn nhợt, phơn phớt (màu)