lightning rod

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột thu lôi: Một thanh kim loại dẫn điện được gắn trên đỉnh của một tòa nhà hoặc cấu trúc cao nối với mặt đất. Chức năng của bảo vệ tòa nhà khỏi bị sét đánh phá hủy bằng cách thu hút tia sét dẫn xuống đất một cách an toàn.
    • Vật/người hứng chịu chỉ trích: Một người hoặc vật thường xuyên trở thành mục tiêu của những phản ứng tiêu cực, đặc biệt những lời chỉ trích hoặc công kích, do đó làm chệch hướng sự chú ý khỏi một người hoặc vấn đề khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cột thu lôi):

    • The church installed a new lightning rod after the old one was damaged. (Nhà thờ đã lắp đặt một cột thu lôi mới sau khi cái bị hỏng.)
    • Without a lightning rod, tall buildings are at high risk of being struck by lightning. (Không cột thu lôi, các tòa nhà cao tầng nguy cao bị sét đánh.)
  • Danh từ (Vật/người hứng chịu chỉ trích):

    • The controversial politician became a lightning rod for public anger over the new law. (Vị chính trị gia gây tranh cãi đã trở thành người hứng chịu chỉ trích cho sự tức giận của công chúng về luật mới.)
    • The CEO used the manager as a lightning rod to deflect blame from himself. (Giám đốc điều hành đã sử dụng người quản lý như một vật hứng chịu chỉ trích để chuyển hướng đổ lỗi khỏi bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a lightning rod": đóng vai trò như một cột thu lôi (theo nghĩa bóng), tức là trở thành tâm điểm của sự chỉ trích hoặc tranh cãi.

    • The new policy acted as a lightning rod for criticism from all sides. (Chính sách mới đã đóng vai trò như một cột thu lôi cho những lời chỉ trích từ mọi phía.)
  • "political lightning rod": một người hoặc vấn đề thường xuyên gây ra tranh cãi trong chính trị.

    • His views on immigration made him a political lightning rod. (Quan điểm của ông về nhập cư đã khiến ông trở thành một cột thu lôi chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Lightning conductor (danh từ): từ đồng nghĩa với "lightning rod" trong nghĩa vật (cột thu lôi), nhưng ít phổ biến hơn.
    • The lightning conductor on the roof needs to be checked regularly. (Cột thu lôi trên mái nhà cần được kiểm tra thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Scapegoat: người chịu tội thay, vật tế thần (gần nghĩa với nghĩa bóng, nhưng "scapegoat" nhấn mạnh việc bị đổ lỗi oan, còn "lightning rod" nhấn mạnh việc thu hút chỉ trích).
  • Target: mục tiêu (dùng trong cả nghĩa đen bóng).
  • Conductor: vật dẫn điện (chỉ dùng trong nghĩa vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "lightning rod". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - Act as: hoạt động như. - The new manager acted as a lightning rod for the team's frustrations. (Người quản lý mới đã hoạt động như một cột thu lôi cho sự thất vọng của cả nhóm.)

  • Become: trở thành.
    • He became a lightning rod for controversy. (Anh ấy đã trở thành một cột thu lôi cho những tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • To draw fire: thu hút sự chỉ trích (tương tự nghĩa bóng của "lightning rod").
    • Her outspoken comments drew fire from the media. (Những bình luận thẳng thắn của ấy đã thu hút sự chỉ trích từ giới truyền thông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lightning rod"

lightning rod
A tall building has a lightning rod on its roof.