lightning-arrester
/'laitniɳə,restə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Điện học):
- Thiết bị bảo vệ: Một thiết bị được lắp đặt trong các hệ thống điện, máy phát thanh (raddiô) hoặc các công trình để bảo vệ chúng khỏi hư hỏng do sét đánh trực tiếp hoặc do xung điện áp cao từ sét lan truyền. Nó hoạt động bằng cách dẫn dòng điện sét xuống đất một cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Every tall building must be equipped with a lightning-arrester. (Mọi tòa nhà cao tầng đều phải được trang bị một cái chống sét.)
- The technician checked the lightning-arrester on the radio tower. (Kỹ thuật viên đã kiểm tra thiết bị chống sét trên tháp phát thanh.)
- A failed lightning-arrester can cause severe damage to electrical equipment. (Một cái chống sét bị hỏng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho thiết bị điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To install a lightning-arrester": Lắp đặt một thiết bị chống sét.
- They will install a new lightning-arrester on the roof next week. (Họ sẽ lắp đặt một cái chống sét mới trên mái nhà vào tuần tới.)
"Lightning-arrester system": Hệ thống chống sét (đây là một cụm danh từ phức hợp).
- The factory invested in a comprehensive lightning-arrester system. (Nhà máy đã đầu tư vào một hệ thống chống sét toàn diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Lightning rod (n): Cột thu lôi (một loại thiết bị chống sét cụ thể, thường là một thanh kim loại nhọn).
- Surge arrester (n): Thiết bị chống xung (bảo vệ chống lại các đợt tăng áp đột ngột trong mạch điện, có thể do sét hoặc nguyên nhân khác).
Từ đồng nghĩa
- Lightning protector: Thiết bị bảo vệ chống sét.
- Surge protector: Thiết bị bảo vệ chống xung (thường dùng cho các thiết bị điện tử nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ kỹ thuật này.
danh từ
- (điện học) cái chống sét (trong máy điện, raddiô...)