lightning-like

/'laitniɳlaik/
Học thuật
Thân thiện
lightning-like

A runner moves with lightning-like speed across the finish line.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhanh như chớp, cực kỳ nhanh: "lightning-like" mô tả một hành động, chuyển động hoặc sự việc xảy ra với tốc độ cực nhanh, tương tự như tia chớp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The boxer delivered a lightning-like punch. ( tung ra một đấm nhanh như chớp.)
    • Her lightning-like reflexes saved her from the accident. (Phản xạ nhanh như chớp của ấy đã cứu khỏi tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lightning-like speed": tốc độ nhanh như chớp.
    • The cheetah runs with lightning-like speed. (Con báo săn chạy với tốc độ nhanh như chớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lightning-fast (adj): nhanh như chớp (cùng nghĩa, cách dùng phổ biến hơn).
    • He gave a lightning-fast answer. (Anh ấy đưa ra câu trả lời nhanh như chớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Blindingly fast: nhanh đến mức chói mắt.
  • In a flash: trong chớp mắt.
Thành ngữ liên quan
  • Quick as lightning: nhanh như chớp (thành ngữ phổ biến hơn).
    • He ran quick as lightning. (Anh ta chạy nhanh như chớp.)
lightning-like

A runner moves with lightning-like speed across the finish line.

tính từ
  1. nhanh như chớp