lights out

/'laitsaut/
Học thuật
Thân thiện
lights out

The sergeant announces lights out in the barracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu lệnh tắt đèn: Trong bối cảnh quân sự hoặc các khu tập thể, đây tín hiệu (thường tiếng còi, chuông hoặc lời ra lệnh) báo hiệu thời điểm phải tắt đèn để đi ngủ.
    • Giờ tắt đèn đi ngủ: Chỉ thời điểm cụ thể trong ngày, theo quy định, khi mọi người trong khu tập thể (như doanh trại, ký túc xá, trại ) phải tắt đèn đi ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lights out is at 10 PM sharp in the barracks. (Giờ tắt đèn trong doanh trại đúng 10 giờ tối.)
    • The sergeant announced lights out, and all the soldiers went to bed. (Trung sĩ ra hiệu lệnh tắt đèn, tất cả binh lính đều đi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's lights out for someone/something": Một cách diễn đạt không chính thức, mang tính ẩn dụ, có nghĩa điều đó đã kết thúc, bị đánh bại hoặc bị hủy diệt.
    • After that powerful punch, it was lights out for the boxer. (Sau đấm mạnh mẽ đó, quyền anh đã bị hạ đo ván.)
    • The company went bankrupt; it's lights out for them. (Công ty đã phá sản; họ coi như đã xong.)
Biến thể từ gần giống
  • Lights-out (Tính từ kết hợp): Dùng để mô tả một tình huống hoàn toàn tối tăm hoặc kết thúc.
    • A lights-out performance. (Một màn trình diễn xuất sắc, hoàn hảo đến mức "tắt đèn" - không ai có thể sánh bằng.)
  • Blackout: Sự mất điện trên diện rộng; sự che giấu thông tin.
Từ đồng nghĩa
  • Bedtime: Giờ đi ngủ (nghĩa chung, không mang tính mệnh lệnh tập thể).
  • Taps: (Quân sự Mỹ) Bài kèn hoặc hiệu lệnh báo hiệu giờ đi ngủ, tương đương với "lights out".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lights out")

Thành ngữ liên quan
  • Lights out!: Thường được dùng như một câu ra lệnh trực tiếp, có nghĩa "Tắt đèn đi!" hoặc "Đi ngủ!".
    • Okay kids, lights out! It's late. (Được rồi các con, tắt đèn đi ngủ thôi! Muộn rồi.)
lights out

The sergeant announces lights out in the barracks.

danh từ, (quân sự)
  1. hiệu lệnh tắt đèn
  2. giờ tắt đèn đi ngủ (nơitập thể)