lightship

/'laitʃip/
Học thuật
Thân thiện
lightship

The lightship flashes its beacon to guide vessels through the fog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu đèn, thuyền hiệu đèn: Một con tàu được trang bị đèn hiệu các thiết bị báo hiệu, thường được neo đậu cố định tại một vị trí nguy hiểm trên biển (như bãi cạn, cửa sông) để cảnh báo dẫn đường cho tàu , thay thế cho một ngọn hải đăng cố định khi việc xây dựng hải đăng không khả thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lightship warned ships away from the dangerous sandbank. (Con tàu đèn đã cảnh báo các tàu tránh xa bãi cát nguy hiểm.)
    • Before modern buoys, lightships were crucial for navigation. (Trước khi các phao hiện đại, những chiếc tàu đèn rất quan trọng cho việc hàng hải.)
    • The crew lived aboard the lightship for months at a time. (Thủy thủ đoàn sống trên tàu đèn trong nhiều tháng liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve on a lightship": phục vụ trên một tàu đèn.

    • His grandfather served on a lightship in the North Sea. (Ông của anh ấy đã từng phục vụ trên một tàu đènBiển Bắc.)
  • "Lightship station": vị trí neo đậu cố định của một tàu đèn.

    • The chart marks the old lightship station. (Hải đồ đánh dấu vị trí neo đậu của tàu đèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Light vessel: (danh từ) Một cách gọi khác, đồng nghĩa với "lightship".

    • The light vessel was replaced by an automated buoy. (Chiếc tàu đèn đã được thay thế bằng một phao tự động.)
  • Lighthouse (n): Hải đăng. (Một công trình xây dựng cố định trên đất liền hoặc đảo để phát tín hiệu ánh sáng.)

  • Buoy (n): Phao hiệu. (Một vật thể nổi được neo cố định, thường mang đèn hoặc hình dạng đặc biệt để đánh dấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Light vessel: Tàu đèn, thuyền hiệu.
  • Floating lighthouse: Hải đăng nổi.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lightship")

lightship

The lightship flashes its beacon to guide vessels through the fog.

danh từ
  1. thuyền hiệu đèn (để báo trước cho các tàu đi đêm)