lignard

Học thuật
Thân thiện
lignard

Le lignard transmet un message urgent au commandant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phóng viên tính dòng trả tiền: Một nhà báo được trả lương dựa trên số dòng bài viết được xuất bản.
    • (Từ , nghĩa ) Bộ binh: Người lính chiến đấu trong binh chủng bộ binh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Au XIXe siècle, de nombreux journalistes étaient des lignards. (Vào thế kỷ 19, nhiều nhà báonhững phóng viên tính dòng trả tiền.)
    • Ce vieux terme, "lignard", désignait autrefois un simple fantassin. (Từ này, "lignard", trước đây dùng để chỉ một người lính bộ binh bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (hiếm gặp): Đôi khi có thể dùng để chỉ một người làm công việc được trả lương theo sản lượng hoặc số lượng công việc cụ thể, tương tự như cách trả lương theo dòng chữ.
    • Dans ce métier de traduction à la tâche, on se sent parfois comme un lignard moderne. (Trong nghề dịch thuật tính theo bài này, đôi khi người ta cảm thấy mình như một phóng viên tính dòng thời hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ligne (danh từ giống cái): Dòng kẻ, dòng chữ, hàng. Đâytừ gốc, chỉ đơn vị tính để trả lương cho "lignard".
  • Fantassin (danh từ giống đực): Bộ binh. Từ đồng nghĩa hiện đại phổ biến hơn cho nghĩa quân sự của "lignard".
  • Journaliste à la ligne (cụm danh từ): Phóng viên tính dòng. Cụm từ giải thích nghĩa của "lignard".
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "journaliste": journaliste payé à la ligne, rédacteur à la tâche (phóng viên được trả lương theo dòng, người viết được trả theo bài).
  • Pour le sens militaire (): fantassin, soldat d'infanterie (bộ binh, lính bộ binh).
Lưu ý
  • Từ cổ: "Lignard" ngày naymột từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học hoặc khi nói về lịch sử báo chí quân sự.
  • Ngữ cảnh: Nghĩa của từ được xác định rõ ràng thông qua ngữ cảnh. Trong một bài viết về lịch sử báo chí, có nghĩa là "phóng viên tính dòng". Trong một văn bản lịch sử quân sự , có nghĩa là "bộ binh".
lignard

Le lignard transmet un message urgent au commandant.

danh từ giống đực
  1. phóng viên tính dòng trả tiền
  2. (từ , nghĩa ) bộ binh