lignerolle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Thừng nhỏ: Một sợi dây thừng có kích thước nhỏ, được sử dụng trên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le marin a attaché la voile avec une lignerolle. (Người thủy thủ đã buộc cánh buồm bằng một sợi thừng nhỏ.)
- Il faut vérifier la solidité de toutes les lignerolles. (Cần phải kiểm tra độ chắc chắn của tất cả các sợi thừng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải chuyên môn hoặc cổ điển. Trong tiếng Pháp hiện đại, các từ như cordelette (dây nhỏ) hoặc ficelle (dây, sợi) có thể được dùng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh thông thường, trong khi lignerolle mang sắc thái kỹ thuật hoặc cổ xưa.
Biến thể và từ gần giống
- Ligne (danh từ giống cái): dây, đường kẻ. Đây là từ gốc, lignerolle là dạng chỉ vật nhỏ (diminutive) của nó.
- Cordage (danh từ giống đực): dây thừng, hệ thống dây (nói chung trên tàu).
- Cordelle (danh từ giống cái): dây kéo (thuyền).
Từ đồng nghĩa
- Cordelette (danh từ giống cái): dây nhỏ, sợi dây nhỏ.
- Ficelle (danh từ giống cái): dây, sợi (thường bằng sợi hoặc nylon).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ lignerolle. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
danh từ giống cái
- (hàng hải) thừng nhỏ