lignification
/,lignifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hóa gỗ: Quá trình sinh hóa trong đó các tế bào thực vật tích tụ lignin, một chất polymer phức tạp, làm cho thành tế bào trở nên cứng và bền, biến mô thực vật thành gỗ. Đây là một quá trình phát triển quan trọng ở thực vật, đặc biệt trong cấu trúc nâng đỡ như thân và rễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lignification is a key process in the formation of wood. (Sự hóa gỗ là một quá trình then chốt trong việc hình thành gỗ.)
- The degree of lignification determines the hardness of the plant stem. (Mức độ hóa gỗ quyết định độ cứng của thân cây.)
- Scientists study the genes that control lignification in trees. (Các nhà khoa học nghiên cứu các gen kiểm soát quá trình hóa gỗ ở cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To undergo lignification": trải qua quá trình hóa gỗ.
- As the plant matures, its vascular tissues undergo lignification. (Khi cây trưởng thành, các mô mạch của nó trải qua quá trình hóa gỗ.)
"Secondary cell wall lignification": sự hóa gỗ của thành tế bào thứ cấp.
- The strength of wood is largely due to secondary cell wall lignification. (Độ bền của gỗ phần lớn là do sự hóa gỗ của thành tế bào thứ cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Lignify (động từ): hóa gỗ.
- The cells begin to lignify as the plant ages. (Các tế bào bắt đầu hóa gỗ khi cây già đi.)
Lignin (danh từ): lignin, chất gỗ.
- Lignin is the polymer deposited during lignification. (Lignin là polymer được lắng đọng trong quá trình hóa gỗ.)
Lignified (tính từ): đã bị hóa gỗ.
- The stem contains lignified tissues for support. (Thân cây chứa các mô đã hóa gỗ để nâng đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Wood formation: sự hình thành gỗ (một quá trình rộng hơn bao gồm cả sự hóa gỗ).
- Xylogenesis: sự hình thành gỗ/xylem (thường dùng trong sinh học thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "lignification".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lignification".)