lignum

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - gỗ: "lignum" chỉ thực vật cứng, dạng sợi, tạo nên phần thân cành của cây thân gỗ, tương đương với "gỗ" trong tiếng Việt nhưng mang tính kỹ thuật hơn trong sinh học.

dụ sử dụng
  • ( gỗ của cây này cực kỳ đặc chống mục nát tốt.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc gỗ để hiểu cách cây cối phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lignum vitae" (danh từ riêng): một loại gỗ cứng, màu xanh lục, thường dùng trong chế tạo vòng bi tay cầm dụng cụ. dụ: (Gỗ lignum vitae nổi tiếng với đặc tính tự bôi trơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ligneous (tính từ): thuộc về gỗ, tính chất giống gỗ. dụ: (Cây này thân giống gỗ.)
  • Lignify (động từ): hóa gỗ, biến thành gỗ. dụ: (Các tế bào hóa gỗ khi cây trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Wood: gỗ (thông dụng hơn, chỉ chung vật liệu từ thân cây).
  • Xylem: gỗ (thuật ngữ sinh học chính xác hơn, chỉ dẫn nước khoáng chất).
Các cụm từ liên quan
  • Lignum fiber: sợi gỗ. dụ: (Sợi gỗ được dùng trong sản xuất giấy.)
  • Lignum cell: tế bào gỗ. dụ: (Tế bào gỗ vách dày.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "lignum" do từ này mang tính kỹ thuật chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lignum"

lignum
The botanist examines the lignum under a microscope.