linum

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Linum: "linum" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thân thảo thuộc họ Linaceae, nhỏ không cuống. Chi này bao gồm nhiều loài, nổi bật nhất là cây lanh (Linum usitatissimum) được trồng để lấy sợi hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Linum is a genus of herbaceous plants with small, sessile leaves. (Linum một chi thực vật thân thảo nhỏ, không cuống.)
    • The most well-known species of Linum is flax, used for making linen. (Loài nổi tiếng nhất của chi Linum cây lanh, được dùng để làm vải lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Linum usitatissimum": tên khoa học của cây lanh thông thường, được trồng rộng rãi để lấy sợi dệt vải hạt làm dầu.

    • Linum usitatissimum has been cultivated for thousands of years for its fibers. (Linum usitatissimum đã được trồng hàng nghìn năm để lấy sợi.)
  • "Linum perenne": loài lanh lâu năm, thường được trồng làm cây cảnh nhờ hoa màu xanh lam.

    • Linum perenne is a perennial species often found in gardens. (Linum perenne loài lâu năm thường thấy trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Linaceae (danh từ): họ thực vật chi Linum thuộc về.

    • The Linaceae family includes about 250 species. (Họ Linaceae bao gồm khoảng 250 loài.)
  • Linseed (danh từ, tiếng Anh): hạt lanh, tên gọi phổ biến của hạt cây Linum usitatissimum.

    • Linseed oil is extracted from the seeds of Linum. (Dầu hạt lanh được chiết xuất từ hạt của cây Linum.)
Từ đồng nghĩa
  • Flax (danh từ, tiếng Anh): tên gọi thông thường của cây lanh (Linum usitatissimum).
    • Flax is a synonym for Linum in common usage. (Flax từ đồng nghĩa với Linum trong cách dùng phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "linum" đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "linum".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

linum
A farmer harvests linum in a sunny field.