ligotage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trói, hành động trói: "ligotage" chỉ hành động hoặc kỹ thuật dùng dây, dây thừng hoặc vật liệu tương tự để buộc chặt một người hoặc một vật, thường nhằm mục đích hạn chế cử động hoặc giam giữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ligotage du prisonnier a été effectué rapidement. (Việc trói tù nhân đã được thực hiện nhanh chóng.)
- Les techniques de ligotage varient selon les besoins. (Các kỹ thuật trói thay đổi tùy theo nhu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ligotage serré": sự trói chặt, trói chắc.
- Le ligotage serré des colis assure leur sécurité pendant le transport. (Việc buộc chặt các kiện hàng đảm bảo an toàn cho chúng trong quá trình vận chuyển.)
- "Ligotage des mains": sự trói tay.
- Le ligotage des mains est une pratique courante dans certaines arrestations. (Trói tay là một thực hành phổ biến trong một số vụ bắt giữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ligoter (động từ): trói, buộc chặt.
- Il a dû ligoter le blessé pour l'immobiliser. (Anh ta phải trói người bị thương để giữ yên.)
- Ligoté, e (tính từ/quá khứ phân từ): bị trói.
- Le voleur a été retrouvé ligoté dans la cave. (Tên trộm được tìm thấy bị trói trong tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Attache (n.f): sự buộc, sự cột.
- Entrave (n.f): sự trói buộc, sự cản trở (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động tương ứng là động từ "ligoter").
Thành ngữ liên quan
(Từ này thường không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)
danh từ giống đực
- sự trói