ligularia

ligularia

The gardener planted a ligularia near the pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Ligularia: "Ligularia" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Châu Âu, Châu Á, Châu Phi). Các loài trong chi này thường được gọi là cây "báo xuân" hoặc "cây hoa báo" (leopard plants) hình dáng hoa của chúng.
    • Đặc điểm: Cây thuộc chi Ligularia thường to, hình tim hoặc hình thận, hoa màu vàng hoặc cam mọc thành chùm. Chúng thường mọcvùng đất ẩm, gần suối hoặc trong rừng.
dụ sử dụng
  • (Ligularia một chi thực vật thân thảoCựu Thế giới, giống với cây cỏ thối.)
  • (Người làm vườn đã trồng cây Ligularia gần ao để thêm màu sắc cho cảnh quan.)
  • (Các loài Ligularia được ưa chuộng trong làm vườn cảnh to hoa sáng màu của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligularia dentata": Một loài phổ biến trong chi Ligularia, thường được gọi là "cây báo xuân răng cưa".

    • Ligularia dentata is often used in shaded garden beds. (Ligularia dentata thường được dùng trong các luống vườn bóng râm.)
  • "Ligularia przewalskii": Một loài khác hoa màu vàng tươi, cao đến 1.5 mét.

    • Ligularia przewalskii attracts butterflies with its tall flower spikes. (Ligularia przewalskii thu hút bướm bằng các chùm hoa cao của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ligularia (tên khoa học): Không biến thể thông dụng, nhưng thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Leopard plant (cây báo): Tên thông thường trong tiếng Anh dùng để chỉ các loài Ligularia, nhưng "leopard plant" cũng có thể chỉ các chi khác như Farfugium.
  • Groundsel (cỏ thối): Một chi thực vật khác (Senecio) Ligularia thường bị nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Leopard plant: cây báo (tên thông dụng, không chính xác về mặt khoa học).
  • Golden groundsel: cỏ thối vàng (một tên gọi khác, nhưng không phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow Ligularia: trồng cây Ligularia.
    • You should grow Ligularia in moist, well-drained soil. (Bạn nên trồng cây Ligularia trong đất ẩm, thoát nước tốt.)
  • Propagate Ligularia: nhân giống cây Ligularia.
    • Propagate Ligularia by dividing the clumps in spring. (Nhân giống cây Ligularia bằng cách chia bụi vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ligularia" đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành thực vật học. Tuy nhiên, trong văn cảnh làm vườn, có thể dùng:
  • "Like a Ligularia in the shade": (thành ngữ không chính thức) chỉ một cây hoặc người phát triển tốt trong điều kiện yên tĩnh, ít ánh sáng.
    • She thrives in quiet environments, like a Ligularia in the shade. ( ấy phát triển tốt trong môi trường yên tĩnh, như một cây Ligularia trong bóng râm.)