locular

/'lɔkjulə/
Học thuật
Thân thiện
locular

The fruit is locular, containing several distinct compartments.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) ngăn: Từ này mô tả một cấu trúc, thường quả hoặc bầu nhụy, được chia thành nhiều khoang hoặc ngăn riêng biệt bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fruit is locular, containing several seeds in separate compartments. (Quả cấu tạo nhiều ngăn, chứa nhiều hạt trong các khoang riêng biệt.)
    • A locular ovary is a key characteristic of some plant families. (Bầu nhụy ngăn một đặc điểm chính của một số họ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Locular structure": Cấu trúc ngăn.

    • The botanist studied the locular structure of the seed pod. (Nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc ngăn của vỏ hạt.)
  • "Multi-locular": nhiều ngăn.

    • The ovary is described as multi-locular. (Bầu nhụy được mô tả nhiều ngăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Locule (danh từ): Ngăn, khoang (trong cấu trúc của quả, bầu nhụy).

    • Each locule of the fruit held a single seed. (Mỗi ngăn của quả chứa một hạt duy nhất.)
  • Unilocular (tính từ): một ngăn.

    • In contrast, a unilocular ovary has only one chamber. (Ngược lại, một bầu nhụy một ngăn chỉ một khoang duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Chambered: khoang, ngăn.
  • Compartmented: Được chia thành các ngăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này.)

locular

The fruit is locular, containing several distinct compartments.

tính từ
  1. (thực vật học) ngăn

Từ chứa "locular"