liguliflore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) hoa hình lưỡi: Dùng để mô tả những bông hoa có hình dạng giống như một cái lưỡi nhỏ, thường thấy ở một số loài thực vật, đặc biệt trong họ Cúc (Asteraceae).
Danh từ giống cái (số nhiều: liguliflores):
- Phân họ hoa lưỡi: Một nhóm phân loại thực vật trong họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài có cụm hoa đầu (capitulum) chứa chủ yếu hoặc hoàn toàn các hoa hình lưỡi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La fleur de pissenlit est une fleur liguliflore. (Hoa bồ công anh là một hoa hình lưỡi.)
- On reconnaît les espèces liguliflores à la forme de leurs fleurons. (Người ta nhận ra các loài có hoa hình lưỡi nhờ hình dạng của các hoa nhỏ của chúng.)
Danh từ:
- Les liguliflores constituent un sous-groupe important de la famille des Astéracées. (Phân họ hoa lưỡi tạo thành một nhóm nhỏ quan trọng trong họ Cúc.)
- La laitue et le pissenlit font partie des liguliflores. (Rau diếp và bồ công anh thuộc phân họ hoa lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, phân loại thực vật hoặc mô tả hình thái học.
- La caractéristique principale des liguliflores est la présence de fleurs ligulées. (Đặc điểm chính của phân họ hoa lưỡi là sự hiện diện của các hoa hình lưỡi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ligulé, e (adj): Có hình lưỡi. (Tính từ mô tả chung cho bất kỳ bộ phận nào có hình dạng như lưỡi).
- Ligule (n.f): Lưỡi, phiến lưỡi (chỉ bộ phận hình lưỡi của hoa hoặc lá).
- Fleur ligulée (n.f): Hoa hình lưỡi (cụm từ mô tả phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- À fleurs ligulées: (Có) hoa hình lưỡi (cụm từ mô tả tương đương khi dùng như tính từ).
- Sous-famille des Cichorioideae: Phân họ Cichorioideae (tên phân loại học hiện đại hơn cho nhóm này trong một số hệ thống phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ/tính từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ/tính từ chuyên ngành này)
tính từ
- (thực vật học) (có) hoa hình lưỡi
danh từ giống cái
- (số nhiều, thực vật) phân họ hoa lưỡi (họ cúc)