ligustrum

ligustrum

A gardener trims a ligustrum hedge in the yard.

Định nghĩa

Danh từ: Ligustrum một danh từ khoa học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Ô liu (Oleaceae), bao gồm các loài cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Cựu thế giới (Châu Âu, Châu Á, Bắc Phi). Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cây thủy lạp hay cây ngư, thường được trồng làm hàng rào hoặc cây cảnh do xanh quanh năm khả năng chịu cắt tỉa tốt.

dụ sử dụng
  • (Ligustrum một chi cây bụi thường được dùng để làm hàng rào.)
  • (Cây ligustrum trong vườn nhà chúng tôi đã mọc rất cao.)
  • (Nhiều loài ligustrum ra hoa nhỏ màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligustrum sinense": Một loài cụ thể trong chi, được gọi là cây thủy lạp Trung Quốc, thường được trồng hoặc xem loài xâm lấnmột số khu vực.
  • "Ligustrum vulgare": Loài thủy lạp thông thường (common privet), phổ biếnChâu Âu.
  • Trong làm vườn, được dùng để chỉ bất kỳ loài cây bụi nào trong chi này, đặc biệt khi nói về đặc điểm sinh học hoặc kỹ thuật trồng trọt.
Biến thể từ gần giống
  • Privet (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi (cây thủy lạp).
  • Ligustrum ovalifolium: Một loài phổ biến khác, thường được gọi là "California privet" không nguồn gốc từ California.
  • Ligustrum lucidum: Loài thủy lạp bóng (glossy privet), bóng đẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Cây thủy lạp: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây ngư: Tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
  • Privet: Từ đồng nghĩa tiếng Anh, thường dùng thay thế cho trong ngữ cảnh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến ligustrum đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm vườn, có thể dùng các động từ như: - To prune ligustrum: Cắt tỉa cây ligustrum. - To plant ligustrum: Trồng cây ligustrum.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến ligustrum đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.