loxodrome

loxodrome

A ship follows a loxodrome across the ocean on a nautical chart.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đường loxodrome (còn gọi là đường rhumb): Đường trên bề mặt một hình cầu (như Trái Đất) cắt tất cả các kinh tuyếncùng một góc. Đây đường đi của tàu thuyền hoặc máy bay duy trì một hướng la bàn không đổi.

dụ sử dụng
  • (Đường loxodrome đường một con tàu đi theo khi giữ một hướng la bàn không đổi.)
  • (Các nhà hàng hải sử dụng đường loxodrome để dẫn đường đơn giản, theo đường thẳng trên bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học địa , loxodrome thường được so sánh với đường trắc địa (geodesic) — đường ngắn nhất giữa hai điểm trên mặt cầu. Loxodrome dài hơn nhưng dễ dẫn đường hơn hướng không đổi.
  • Trên bản đồ Mercator, loxodrome xuất hiện dưới dạng một đường thẳng, rất hữu ích cho hàng hải truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Rhumb line (danh từ): Đồng nghĩa với loxodrome, thường dùng trong hàng hải.
  • Loxodromic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến loxodrome.
    • Loxodromic navigation (dẫn đường loxodrome) phương pháp giữ hướng la bàn cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Đường rhumb (rhumb line): Cùng nghĩa, phổ biến trong ngữ cảnh hàng hải.
  • Đường hướng không đổi (constant bearing line): Mô tả chức năng của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow a loxodrome: Đi theo đường loxodrome.
    • The ship followed a loxodrome across the Atlantic. (Con tàu đi theo một đường loxodrome qua Đại Tây Dương.)
  • Plot a loxodrome: Vẽ đường loxodrome trên bản đồ.
    • The navigator plotted a loxodrome for the voyage. (Người hoa tiêu đã vẽ một đường loxodrome cho chuyến hành trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Steer a loxodrome course: Giữ một hướng đi không đổi, thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc ẩn dụ về sự kiên định.
    • In life, sometimes you need to steer a loxodrome course, ignoring distractions. (Trong cuộc sống, đôi khi bạn cần giữ một hướng đi không đổi, bỏ qua những phiền nhiễu.)

Từ gần giống