ligérien

Học thuật
Thân thiện
ligérien

Un pêcheur ligérien lance son filet depuis sa barque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sông Loire: Từ "ligérien" dùng để chỉ những liên quan đến hoặc xuất phát từ sông Loire, con sông dài nhất nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vallée ligérienne est célèbre pour ses châteaux. (Thung lũng ven sông Loire nổi tiếng với những lâu đài của .)
    • Nous avons goûté un vin ligérien délicieux. (Chúng tôi đã nếm thử một loại rượu vang thơm ngon từ vùng sông Loire.)
    • La faune ligérienne est très diversifiée. (Hệ động vậtlưu vực sông Loire rất đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pays ligérien": Vùng đất, khu vực xung quanh sông Loire.

    • Il habite dans le pays ligérien. (Anh ấy sốngvùng đất ven sông Loire.)
  • "Culture ligérienne": Văn hóa đặc trưng của vùng sông Loire.

    • La culture ligérienne est marquée par l'histoire de la navigation. (Văn hóa vùng sông Loire được đánh dấu bởi lịch sử hàng hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Loire (danh từ riêng): Tên con sông Loire.
  • Ligérienne (tính từ, dạng giống cái): Cùng nghĩa với "ligérien" nhưng dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
    • Une ville ligérienne (một thành phố thuộc vùng sông Loire).
Từ đồng nghĩa
  • De la Loire: (Thuộc) sông Loire. (Đâymột cụm từ diễn đạt tương đương, không phảimột tính từ đơn lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến tính từ "ligérien")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ligérien")

ligérien

Un pêcheur ligérien lance son filet depuis sa barque.

tính từ
  1. (thuộc) sông Loa (Pháp)

Từ gần giống