ligurien

Học thuật
Thân thiện
ligurien

Le Ligurien navigue sur la mer Méditerranée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vùng Liguria, (thuộc) xứ Liguria: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho vùng Liguria của Ý.
    • (Thuộc) người Liguria: Chỉ những liên quan đến cư dân hoặc nền văn hóa của vùng Liguria.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine ligurienne est réputée pour son pesto. (Ẩm thực vùng Liguria nổi tiếng với sốt pesto.)
    • Gênes est une ville ligurienne. (Genoa là một thành phố của vùng Liguria.)
    • Il étudie les dialectes liguriens. (Anh ấy nghiên cứu các phương ngữ Liguria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le golfe Ligurien": Vịnh Liguria, một phần của biển Ligure thuộc Địa Trung Hải.
    • Nous avons navigué sur le golfe Ligurien. (Chúng tôi đã đi thuyền trên vịnh Liguria.)
Biến thể từ gần giống
  • Ligurie (danh từ riêng): Liguria, tên vùng của Ý.
  • Ligure (tính từ/danh từ): (thuộc) Liguria; người Liguria. (Đâymột biến thể gần nghĩa, thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học, ví dụ: - các tộc người Liguria cổ).
Từ đồng nghĩa
  • De la Ligurie: (Thuộc) Liguria. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả).
ligurien

Le Ligurien navigue sur la mer Méditerranée.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Li-gu- (ý)

Từ gần giống