likableness

/'laikəblnis/ Cách viết khác : (likability) /,laikə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
likableness

Her likableness makes her popular with everyone in the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ thương, tính đáng yêu: Chất lượng hoặc đặc điểm khiến một người hoặc vật dễ được người khác yêu mến, quý trọng hoặc thiện cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her natural likableness made her very popular among her colleagues. (Tính dễ thương tự nhiên của ấy khiến trở nên rất được lòng đồng nghiệp.)
    • The character's likableness is key to the success of the story. (Tính đáng yêu của nhân vật chìa khóa cho thành công của câu chuyện.)
    • He may not be the most talented, but his likableness wins people over. (Anh ấy có thể không phải người tài năng nhất, nhưng tính đáng yêu của anh đã chinh phục được mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inherent likableness": tính dễ thương vốn , bẩm sinh.

    • The puppy's inherent likableness was impossible to resist. (Tính dễ thương bẩm sinh của chú cún con thật không thể cưỡng lại được.)
  • "To possess great likableness": sở hữu sự đáng yêu lớn.

    • A good leader should possess both competence and likableness. (Một nhà lãnh đạo giỏi nên sở hữu cả năng lực lẫn sự đáng yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Likable (adj): dễ thương, đáng yêu.

    • He is a very likable person. (Anh ấy một người rất dễ thương.)
  • Likability (n): (cách viết khác) tính dễ thương, tính đáng yêu.

    • The actor's likability contributed to his fame. (Sự đáng yêu của nam diễn viên đã góp phần vào danh tiếng của anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Amiability: tính dễ mến, tính tử tế.
  • Agreeableness: tính dễ chịu, tính dễ hòa đồng.
  • Charm: sự quyến rũ, sức hấp dẫn.
Từ trái nghĩa
  • Unlikableness: tính khó ưa, tính không đáng yêu.
  • Repulsiveness: sự ghê tởm, sự đáng ghét.
likableness

Her likableness makes her popular with everyone in the class.

danh từ
  1. tính dễ thương, tính đáng yêu