liliaceae

liliaceae

A botanist points to a lily flower as an example of the Liliaceae family.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Liliaceae (họ Hành, họ Loa kèn) một họ thực vật hoa, bao gồm các loài cây thân thảo, thường củ hoặc thân rễ. Họ này được phân loại rộng rãi có thể bao gồm nhiều phân họ khác nhau như Alliaceae (họ Hành), Asparagaceae (họ Măng tây), các họ khác tùy theo hệ thống phân loại.

dụ sử dụng
  • (Họ Liliaceae bao gồm nhiều loài cây vườn phổ biến như hoa loa kèn, hoa tulip hành tây.)
  • (Các nhà khoa học đã phân loại lại một số chi từ họ Liliaceae vào các họ riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liliaceae sensu lato" (theo nghĩa rộng): chỉ họ Liliaceae theo định nghĩa truyền thống, bao gồm nhiều chi.

    • In older taxonomy, liliaceae sensu lato contained over 250 genera. (Trong phân loại , họ Liliaceae theo nghĩa rộng chứa hơn 250 chi.)
  • "Liliaceae sensu stricto" (theo nghĩa hẹp): chỉ họ Liliaceae theo định nghĩa hiện đại, hạn chế hơn.

    • Modern classification uses liliaceae sensu stricto, which excludes many former members. (Phân loại hiện đại sử dụng họ Liliaceae theo nghĩa hẹp, loại trừ nhiều thành viên trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Liliaceous (tính từ): thuộc về họ Liliaceae.

    • The liliaceous plants are known for their showy flowers. (Các loài cây thuộc họ Liliaceae nổi tiếng với hoa rực rỡ.)
  • Lilioid (tính từ): đặc điểm giống như cây thuộc họ Liliaceae.

    • Many lilioid monocots were once placed in liliaceae. (Nhiều loài cây một mầm dạng loa kèn từng được xếp vào họ Liliaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ loa kèn: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Họ hành: tên gọi khác dựa trên các loài thực vật phổ biến trong họ.
Các cụm từ liên quan
  • "Belong to liliaceae": thuộc về họ Liliaceae.

    • The tulip belongs to liliaceae. (Hoa tulip thuộc về họ Liliaceae.)
  • "Classification of liliaceae": phân loại họ Liliaceae.

    • The classification of liliaceae has changed significantly with DNA analysis. (Phân loại họ Liliaceae đã thay đổi đáng kể với phân tích DNA.)
Thành ngữ liên quan
  • "Liliaceae family tree": cây phả hệ của họ Liliaceae (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học tiến hóa).
    • The liliaceae family tree shows the evolutionary relationships among species. (Cây phả hệ họ Liliaceae cho thấy mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.)

Từ gần giống