lawless

/'lɔ:lis/
tính từ
  1. không pháp luật
  2. không hợp pháp
  3. lộn xộn, vô trật tự, hỗn loạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "lawless"

lawless
A lawless gang of outlaws hides in a remote canyon.