liliaceous
/,lili'eiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc họ Liliaceae (họ Hành Tỏi/Họ Loa kèn): Dùng để mô tả thực vật có đặc điểm thuộc về họ thực vật lớn Liliaceae, bao gồm các loài như loa kèn, tulip, hành, tỏi.
- Giống hoa loa kèn: Có đặc điểm hình thái tương tự như hoa loa kèn, chẳng hạn như có hoa với các cánh hoa thường xếp thành hình sao hoặc hình chuông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tulip is a classic example of a liliaceous plant. (Hoa tulip là một ví dụ điển hình của một loài thực vật thuộc họ Loa kèn.)
- The garden was filled with the elegant, liliaceous blooms of various species. (Khu vườn ngập tràn những bông hoa thanh lịch, giống hoa loa kèn của nhiều loài khác nhau.)
- Botanists study the liliaceous characteristics shared by these plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các đặc điểm thuộc họ Loa kèn được chia sẻ bởi những cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học thực vật: Thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ các đặc điểm hình thái (như kiểu hoa, cấu trúc củ, lá) phù hợp với họ Liliaceae trong các hệ thống phân loại thực vật truyền thống.
- The plant's liliaceous perianth made it easy to classify. (Bao hoa giống hoa loa kèn của cây khiến nó dễ dàng được phân loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Liliaceae (danh từ): Tên khoa học của họ thực vật họ Hành Tỏi/Họ Loa kèn.
- Lily (danh từ): Hoa loa kèn, một chi tiêu biểu trong họ Liliaceae.
Từ đồng nghĩa
- Lily-like: Giống hoa loa kèn (nghĩa mô tả hình thái, không phải nghĩa phân loại học chính xác).
tính từ
- (thuộc) hoa huệ tây; giống hoa huệ tây
- (thuộc) họ huệ tây