lilied
/'lilid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống màu hoa huệ tây; trắng ngần như hoa huệ tây: Dùng để mô tả màu trắng tinh khiết, rất sáng và đẹp, giống như màu của hoa huệ tây. Thường dùng cho da.
- Đầy hoa huệ tây, phủ đầy hoa huệ tây: Dùng để mô tả một nơi có nhiều hoa huệ tây mọc hoặc được trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her lilied complexion was admired by everyone. (Làn da trắng ngần như hoa huệ tây của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
- The lilied pond was a beautiful sight in the morning sun. (Cái ao đầy hoa huệ tây là một cảnh tượng đẹp dưới ánh nắng ban mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lilied fields": những cánh đồng phủ đầy hoa huệ tây.
- The poet wrote about the lilied fields of his childhood. (Nhà thơ đã viết về những cánh đồng đầy hoa huệ tây thời thơ ấu của ông.)
"lilied whiteness": sự trắng ngần, trắng tinh như hoa huệ.
- The bride's gown had a lilied whiteness that was breathtaking. (Chiếc váy cô dâu có một màu trắng ngần như hoa huệ đến nghẹt thở.)
Biến thể và từ gần giống
Lily (n): hoa huệ tây, hoa loa kèn.
- She held a bouquet of white lilies. (Cô ấy cầm một bó hoa huệ tây trắng.)
Lily-white (adj): trắng như hoa huệ; (nghĩa bóng) hoàn toàn trong sạch, tinh khiết.
- He has a lily-white reputation. (Anh ấy có một danh tiếng hoàn toàn trong sạch.)
Từ đồng nghĩa
- Lily-like: giống hoa huệ tây.
- White as a lily: trắng như hoa huệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến trực tiếp.)
tính từ
- giống màu hoa huệ tây; trắng ngần như hoa huệ tây (da)
- đầy hoa huệ tây, phủ đầy hoa huệ tây