lilongwe

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lilongwe: Thủ đô của Malawi, một quốc giaĐông Nam châu Phi; nằmtrung tâm phía nam của đất nước này.

dụ sử dụng
  • (Lilongwe trung tâm chính trị kinh tế của Malawi.)
  • (Nhiều tổ chức quốc tế trụ sở chính tại Lilongwe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The city of Lilongwe": cụm từ dùng để chỉ thành phố Lilongwe trong văn phong trang trọng.

    • The city of Lilongwe has a population of over one million people. (Thành phố Lilongwe dân số hơn một triệu người.)
  • "Lilongwe River": con sông chảy qua thành phố, nguồn nước quan trọng.

    • The Lilongwe River flows through the capital and provides water for agriculture. (Sông Lilongwe chảy qua thủ đô cung cấp nước cho nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lilongwe (n): không biến thể chính thức; tên riêng không thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Capital of Malawi: thủ đô của Malawi (cụm từ mô tả).
    • Lilongwe is also known as the capital of Malawi. (Lilongwe còn được gọi là thủ đô của Malawi.)
Các cụm từ liên quan
  • "Lilongwe District": quận Lilongwe, một đơn vị hành chính bao quanh thành phố.
    • The Lilongwe District is one of the most populous regions in Malawi. (Quận Lilongwe một trong những khu vực đông dân nhất ở Malawi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lilongwe", đây tên địa danh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lilongwe
Lilongwe is the capital city of Malawi.