lily-like

/'lililaik/
Học thuật
Thân thiện
lily-like

A white lily-like flower blooms in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống hoa huệ tây, như hoa huệ tây: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc đặc điểm nào đó có vẻ đẹp, hình dáng, màu sắc hoặc sự tinh khiết tương tự như hoa huệ (lily).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her lily-like complexion was admired by everyone. (Làn da trắng mịn như hoa huệ tây của ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
    • The vase had a delicate, lily-like shape. (Chiếc bình hình dáng thanh thoát, giống như hoa huệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lily-like beauty": vẻ đẹp thanh khiết, tinh tế như hoa huệ.

    • The poet described her as having a lily-like beauty that was both pure and fragile. (Nhà thơ miêu tả ấy một vẻ đẹp như hoa huệ, vừa thuần khiết vừa mong manh.)
  • "lily-like appearance": ngoại hình, dáng vẻ giống hoa huệ.

    • The flower, though not a true lily, had a lily-like appearance with its long, curved petals. (Bông hoa đó, không phải huệ thật, lại dáng vẻ giống huệ với những cánh hoa dài, cong.)
Biến thể từ gần giống
  • Lily (n): hoa huệ tây.
  • Lily-white (adj): trắng như hoa huệ, rất trắng tinh khiết (thường dùng nghĩa bóng).
    • He claimed to have lily-white hands in the scandal. (Anh ta tuyên bố mình hoàn toàn trong sạch trong vụ bê bối đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Lilaceous: (thuộc họ) huệ tây, tính chất giống hoa huệ (từ chuyên ngành thực vật học).
  • Pure-looking: trông thanh khiết.
  • Delicate: thanh tao, tinh tế.
Thành ngữ liên quan
  • To gild the lily: (nghĩa đen: mạ vàng lên hoa huệ) làm một việc thừa thãi, cố làm cho thứ vốn đã hoàn hảo trở nên tốt hơn nhưng thực ra không cần thiết có thể làm hỏng .
    • Adding more decorations to that beautiful cake would be gilding the lily. (Thêm đồ trang trí vào chiếc bánh xinh đẹp đó chẳng khác nào "mạ vàng lên hoa huệ".)
lily-like

A white lily-like flower blooms in the garden.

tính từ
  1. giống hoa huệ tây, như hoa huệ tây