limaçonnière

Học thuật
Thân thiện
limaçonnière

Une fermière ramasse des escargots dans la limaçonnière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bể (thả) ốc sên: Một cái bể, thườngmột cấu trúc hoặc không gian được xây dựng hoặc dành riêng để nuôi thả ốc sên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ferme a construit une grande limaçonnière pour l'élevage. (Trang trại đã xây một bể ốc sên lớn để nuôi.)
    • Les escargots se reproduisent bien dans cette limaçonnière. (Ốc sên sinh sản tốt trong bể ốc sên này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "élevage en limaçonnière": việc nuôi ốc sên trong bể chuyên dụng.
    • L'élevage en limaçonnière permet un meilleur contrôle des conditions. (Việc nuôi ốc sên trong bể cho phép kiểm soát điều kiện tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Limaçon (danh từ giống đực): ốc sên (từ ít phổ biến hơn "escargot").
  • Escargotière (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩabể nuôi ốc sên.
Từ đồng nghĩa
  • Escargotière (danh từ giống cái): bể nuôi ốc sên, trang trại nuôi ốc sên.
limaçonnière

Une fermière ramasse des escargots dans la limaçonnière.

danh từ giống cái
  1. bể (thả) ốc sên