limaçonnière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bể (thả) ốc sên: Một cái bể, thường là một cấu trúc hoặc không gian được xây dựng hoặc dành riêng để nuôi và thả ốc sên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ferme a construit une grande limaçonnière pour l'élevage. (Trang trại đã xây một bể ốc sên lớn để nuôi.)
- Les escargots se reproduisent bien dans cette limaçonnière. (Ốc sên sinh sản tốt trong bể ốc sên này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "élevage en limaçonnière": việc nuôi ốc sên trong bể chuyên dụng.
- L'élevage en limaçonnière permet un meilleur contrôle des conditions. (Việc nuôi ốc sên trong bể cho phép kiểm soát điều kiện tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Limaçon (danh từ giống đực): ốc sên (từ ít phổ biến hơn "escargot").
- Escargotière (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là bể nuôi ốc sên.
Từ đồng nghĩa
- Escargotière (danh từ giống cái): bể nuôi ốc sên, trang trại nuôi ốc sên.
danh từ giống cái
- bể (thả) ốc sên