limage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giũa; cách giũa: Hành động hoặc phương pháp làm cho một vật (thường là kim loại) trở nên sắc bén, mịn hoặc có hình dạng mong muốn bằng cách cọ xát nó với một dụng cụ như giũa hoặc đá mài.
- Sự mài giũa (kỹ năng, tài năng): (Nghĩa bóng) Hành động rèn luyện, trau dồi để làm cho một kỹ năng, tài năng hoặc phẩm chất trở nên tốt hơn, sắc sảo hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le limage du métal demande de la patience. (Việc giũa kim loại đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
- Le limage de cette pièce a été parfaitement exécuté. (Cách giũa chi tiết này đã được thực hiện một cách hoàn hảo.)
- La pratique constante est le limage de son talent musical. (Việc luyện tập thường xuyên là sự mài giũa tài năng âm nhạc của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être au limage de": (Văn chương, ít dùng) Được tạo ra theo hình ảnh của, là bản sao hoàn hảo của.
- Cette copie est au limage de l'original. (Bản sao này giống hệt như bản gốc.)
Biến thể và từ gần giũa
- Limer (động từ): giũa, mài giũa.
- Il faut limer le bord pour qu'il soit lisse. (Cần phải giũa mép cho nó được nhẵn.)
- Lime (danh từ giống cái): cái giũa (dụng cụ).
- Il utilise une lime à ongles. (Anh ấy dùng một cái giũa móng tay.)
Từ đồng nghĩa
- Aiguisage (danh từ giống đực): sự mài sắc.
- Affûtage (danh từ giống đực): sự mài sắc (dao, rìu).
- Polissage (danh từ giống đực): sự đánh bóng, làm nhẵn.
- Perfectionnement (danh từ giống đực): sự hoàn thiện, trau dồi (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "limage". Hành động được diễn đạt bằng động từ "limer").
Thành ngữ liên quan
- "C'est au limage de...": (Cổ, trang trọng) Điều đó hoàn toàn phù hợp với, tương ứng với.
- Son comportement est au limage de ses principes. (Hành vi của anh ta hoàn toàn phù hợp với các nguyên tắc của anh ta.)
danh từ giống đực
- sự giũa; cách giũa