limaçon

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ốc sên
  2. (giải phẫu) ốc tai
  3. (toán) đường ốc sên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "limaçon"

limaçon
Un limaçon rampe lentement sur une feuille verte.