limbate
/'limbeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có rìa khác màu: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả một bộ phận của cây (thường là lá, cánh hoa hoặc đài hoa) có viền, mép hoặc rìa có màu sắc khác biệt so với phần trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The petals of this flower are distinctly limbate, with a deep purple edge surrounding a white center. (Những cánh hoa này có rìa khác màu rõ rệt, với viền tím sẫm bao quanh phần trung tâm màu trắng.)
- Botanists noted the limbate leaves as a key identifying feature of the species. (Các nhà thực vật học ghi nhận những chiếc lá có rìa khác màu như một đặc điểm nhận dạng chính của loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật học hoặc phân loại học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Limbation (danh từ): Trạng thái hoặc đặc điểm có rìa khác màu.
- The limbation of the leaf margin is a rare trait. (Đặc điểm có rìa khác màu của mép lá là một đặc điểm hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Marginate (tính từ): Có viền, có mép (có thể ám chỉ sự khác biệt về cấu trúc hoặc màu sắc).
- Bordered (tính từ): Có viền, có đường viền bao quanh.
tính từ
- (thực vật học) có rìa khác màu