limbec

/'limbek/
Học thuật
Thân thiện
limbec

A scientist uses a glass limbec to distill a fragrant liquid.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ):
    • nấu rượu, bình chưng cất: "limbec" một từ cổ, dùng để chỉ một dụng cụ, thường làm bằng thủy tinh hoặc kim loại, được sử dụng để chưng cất chất lỏng, đặc biệt trong quá trình sản xuất rượu mạnh hoặc các chế phẩm hóa học thời xưa. Từ này đồng nghĩa với "alembic".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The alchemist used a limbec to distill the mysterious liquid. (Nhà giả kim đã sử dụng một chưng cất để cất chất lỏng thần bí.)
    • In ancient texts, the limbec is often depicted in illustrations of laboratories. (Trong các văn bản cổ, bình chưng cất thường được mô tả trong các hình minh họa về phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Đôi khi được dùng trong văn học để chỉ bất cứ thứ tác dụng tinh chế hoặc biến đổi.
    • Her mind was a limbec, turning experience into wisdom. (Tâm trí ấy như một chưng cất, biến trải nghiệm thành trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Alembic (n): nấu rượu, bình chưng cất. Đây từ phổ biến hơn đồng nghĩa với "limbec".
  • Retort (n): Bình cất, bình chưng (một dụng cụ chưng cất khác).
  • Still (n): Thiết bị chưng cất, đặc biệt dùng để sản xuất rượu.
Từ đồng nghĩa
  • Alembic: bình chưng cất.
  • Distilling vessel: bình chưng cất.
Lưu ý
  • "Limbec" một từ cổ, rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "alembic" được ưa dùng hơn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi mô tả các phương pháp giả kim thuật thời trung cổ.
limbec

A scientist uses a glass limbec to distill a fragrant liquid.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) alembic

Từ gần giống