limbic

Học thuật
Thân thiện
limbic

The limbic system processes emotions and memories in the brain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc tạo thành một rìa, một bờ vòng: "limbic" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong giải phẫu học thần kinh học để mô tả các cấu trúc nằmphần rìa, viền của một bộ phận, đặc biệt của não bộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The limbic system is crucial for emotions and memory. (Hệ thống limbic rất quan trọng đối với cảm xúc trí nhớ.)
    • Damage to the limbic lobe can affect emotional responses. (Tổn thương ở thùy limbic có thể ảnh hưởng đến các phản ứng cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Limbic system": Hệ viền, hệ limbic. Đây một nhóm các cấu trúc não liên kết với nhau, đóng vai trò trung tâm trong việc điều chỉnh cảm xúc, hành vi, động lực trí nhớ dài hạn.
    • The amygdala is a key component of the limbic system. (Hạch hạnh nhân một thành phần then chốt của hệ limbic.)
Biến thể từ gần giống
  • Limbus (danh từ): Rìa, viền, mép. Đây danh từ gốc Latin tính từ "limbic" bắt nguồn.
    • The limbus of the cornea. (Rìa của giác mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Marginal: Ở rìa, biên.
  • Borderline: Thuộc về đường biên, ranh giới.
Lưu ý
  • Từ "limbic" hầu như không bao giờ được sử dụng độc lập trong ngôn ngữ thông thường. gần như luôn xuất hiện trong cụm từ chuyên môn "limbic system" (hệ limbic/ hệ viền) trong các lĩnh vực như tâm lý học, thần kinh học y học.
limbic

The limbic system processes emotions and memories in the brain.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay tạo thành một rìa (bờ vòng)

Từ gần giống