lime-burner

/'laim,bə:nə/
Học thuật
Thân thiện
lime-burner

A lime-burner tends to the hot kiln.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ nung vôi: Một người làm nghề hoặc công việc sản xuất vôi sống (canxi oxit) bằng cách nung đá vôi (canxi cacbonat) trong nung vôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lime-burner worked tirelessly at the kiln, feeding it with limestone. (Người thợ nung vôi làm việc không mệt mỏi tại nung, cho đá vôi vào.)
    • In the 19th century, a lime-burner was a common occupation in rural areas near limestone quarries. (Vào thế kỷ 19, thợ nung vôi một nghề phổ biếncác vùng nông thôn gần mỏ đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The lime-burner's hut": túp lều của người thợ nung vôi.
    • The old lime-burner's hut still stands at the edge of the forest. (Túp lều của người thợ nung vôi vẫn đứngrìa khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lime-burning (n): công việc, quá trình nung vôi.
    • Lime-burning is an ancient industrial process. (Việc nung vôi một quy trình công nghiệp cổ xưa.)
  • Limekiln (n): nung vôi.
    • They built a new limekiln to increase production. (Họ đã xây một nung vôi mới để tăng sản lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lime worker: công nhân làm vôi.
  • Calciner (trong ngữ cảnh kỹ thuật): người vận hành nung, calcin.
Ghi chú về từ
  • Từ ghép: "Lime-burner" một danh từ ghép, được tạo thành từ "lime" (vôi) "burner" (người đốt, người nung). Đây một từ chỉ nghề nghiệp cụ thể, chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả các nghề thủ công truyền thống.
lime-burner

A lime-burner tends to the hot kiln.

danh từ
  1. thợ nung vôi