lime-juicer

/'laim,dʤu:sə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính thủy Anh: Một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ, để chỉ một thủy thủ hoặc binh lính hải quân người Anh.
    • Tàu thủy Anh: Cũng có thể dùng để chỉ một con tàu của Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor was called a lime-juicer by the American crew. (Người thủy thủ già bị thủy thủ đoàn người Mỹ gọi là "lime-juicer".)
    • A British naval vessel, or lime-juicer, entered the harbor. (Một tàu hải quân Anh, hay "lime-juicer", đã cập cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nguyên: Thuật ngữ này bắt nguồn từ thực tế lịch sử thủy thủ Anh được cấp nước chanh (lime juice) để phòng ngừa bệnh scurvy (scorbut) trong các chuyến hải trình dài. Từ "limey" một dạng rút gọn phổ biến hơn của "lime-juicer".
Biến thể từ gần giống
  • Limey (danh từ, tính từ): (từ lóng) Người Anh; thuộc về nước Anh. Đây biến thể ngắn gọn phổ biến hơn của "lime-juicer".
    • He met a couple of limeys at the bar. (Anh ta gặp một vài người Anhquán bar.)
Từ đồng nghĩa
  • Briton: Người Anh (trang trọng hơn).
  • English sailor: Thủy thủ Anh (nghĩa đen, không phải tiếng lóng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này tính chất lịch sử tiếng lóng. Ngày nay, việc sử dụng có thể mang sắc thái suồng sã hoặc khinh miệt tùy ngữ cảnh, tương tự như "limey". Nên thận trọng khi sử dụng.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính thuỷ Anh; tàu thuỷ Anh ((cũng) limey)