lime-kiln
/'laimkiln/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò vôi: Một cấu trúc hoặc lò công nghiệp được sử dụng để nung đá vôi (calcium carbonate) ở nhiệt độ cao, tạo ra vôi sống (calcium oxide).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old lime-kiln by the river is now a historical monument. (Lò vôi cũ bên bờ sông giờ đã trở thành một di tích lịch sử.)
- They built a lime-kiln to produce lime for construction. (Họ đã xây một lò vôi để sản xuất vôi phục vụ xây dựng.)
- Smoke rose from the chimney of the lime-kiln. (Khói bốc lên từ ống khói của lò vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fire a lime-kiln": đốt lò vôi, vận hành lò vôi.
- It takes several days to properly fire a lime-kiln. (Phải mất vài ngày để đốt lò vôi một cách đúng quy trình.)
"disused/abandoned lime-kiln": lò vôi bị bỏ hoang, không còn sử dụng.
- The path led to an abandoned lime-kiln in the woods. (Con đường mòn dẫn tới một lò vôi bỏ hoang trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Lime (n): vôi (sản phẩm từ lò vôi).
- Lime is used in mortar and plaster. (Vôi được dùng trong vữa và thạch cao.)
Kiln (n): lò nung (dùng chung cho nhiều mục đích như nung gốm, vôi, gạch).
- A pottery kiln is used to fire clay. (Lò gốm được dùng để nung đất sét.)
Từ đồng nghĩa
- Lime furnace: Lò nung vôi (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).