lime-kiln

/'laimkiln/
Học thuật
Thân thiện
lime-kiln

A worker tends the fire inside a lime-kiln.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • vôi: Một cấu trúc hoặc công nghiệp được sử dụng để nung đá vôi (calcium carbonate) ở nhiệt độ cao, tạo ra vôi sống (calcium oxide).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old lime-kiln by the river is now a historical monument. ( vôi bên bờ sông giờ đã trở thành một di tích lịch sử.)
    • They built a lime-kiln to produce lime for construction. (Họ đã xây một vôi để sản xuất vôi phục vụ xây dựng.)
    • Smoke rose from the chimney of the lime-kiln. (Khói bốc lên từ ống khói của vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a lime-kiln": đốt vôi, vận hành vôi.

    • It takes several days to properly fire a lime-kiln. (Phải mất vài ngày để đốt vôi một cách đúng quy trình.)
  • "disused/abandoned lime-kiln": vôi bị bỏ hoang, không còn sử dụng.

    • The path led to an abandoned lime-kiln in the woods. (Con đường mòn dẫn tới một vôi bỏ hoang trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lime (n): vôi (sản phẩm từ vôi).

    • Lime is used in mortar and plaster. (Vôi được dùng trong vữa thạch cao.)
  • Kiln (n): nung (dùng chung cho nhiều mục đích như nung gốm, vôi, gạch).

    • A pottery kiln is used to fire clay. ( gốm được dùng để nung đất sét.)
Từ đồng nghĩa
  • Lime furnace: nung vôi (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
lime-kiln

A worker tends the fire inside a lime-kiln.

danh từ
  1. vôi