lime-pit
/'laimpit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hố vôi (để ngâm da): Một hố hoặc hầm chứa vôi (thường là vôi tôi) được sử dụng trong các quy trình công nghiệp truyền thống, chủ yếu để ngâm hoặc xử lý da động vật trước khi thuộc da, hoặc đôi khi để xử lý các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tanner used a lime-pit to remove hair from the hides. (Người thợ thuộc da đã dùng một hố vôi để loại bỏ lông khỏi những tấm da sống.)
- In the old factory, you can still see the remains of the lime-pit. (Trong nhà máy cũ, bạn vẫn có thể nhìn thấy phần còn lại của cái hố vôi.)
- Soaking the skins in the lime-pit is the first step in the tanning process. (Việc ngâm các tấm da trong hố vôi là bước đầu tiên của quy trình thuộc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be thrown into a lime-pit": (nghĩa bóng, hiếm gặp) Bị đối xử một cách tàn nhẫn hoặc bị hủy hoại hoàn toàn.
- His reputation was thrown into a lime-pit after the scandal. (Danh tiếng của ông ta đã bị hủy hoại hoàn toàn sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Limekiln (n): Lò nung vôi (một cấu trúc để sản xuất vôi sống bằng cách nung đá vôi).
- Tan-pit (n): Hố thuộc da (một hố chứa dung dịch thuộc da, có thể là bước sau khi xử lý bằng hố vôi).
Từ đồng nghĩa
- Liming pit: Hố vôi (cách gọi khác có cùng nghĩa).
- Soak pit (trong ngữ cảnh thuộc da): Hố ngâm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lime-pit".