lime-wash

/'laimwɔʃ/
Học thuật
Thân thiện
lime-wash

The painter applies lime-wash to the exterior wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vôi quét tường: Một loại sơn hoặc chất phủ trang trí bảo vệ được làm từ vôi tôi (calcium hydroxide) pha với nước, thường dùng để quét lên tường gạch, đá hoặc thạch cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cottage was given a fresh coat of lime-wash. (Ngôi nhà tranh được quét một lớp vôi mới.)
    • Lime-wash allows the walls to breathe, preventing damp. (Vôi quét tường cho phép tường "thở", ngăn ngừa ẩm mốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply lime-wash": quét vôi lên tường.
    • They decided to apply lime-wash to the interior walls for a traditional look. (Họ quyết định quét vôi lên tường nội thất để có vẻ ngoài truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Limewashing (danh động từ): hành động quét vôi lên tường.
    • Limewashing is a skilled traditional craft. (Việc quét vôi tường một nghề thủ công truyền thống đòi hỏi kỹ năng.)
  • Whitewash (danh từ): nước vôi trắng (có thể chứa vôi các chất phụ gia khác, đôi khi dùng thay thế nhưng không hoàn toàn giống 'lime-wash').
Từ đồng nghĩa
  • Lime paint: sơn vôi.
  • Milk of lime: nước vôi sữa (chỉ hỗn hợp vôi tôi nước, thành phần chính của lime-wash).
lime-wash

The painter applies lime-wash to the exterior wall.

danh từ
  1. vôi quét tường