lime-water

/'laim,wɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
lime-water

A scientist adds a drop of indicator to a beaker of lime-water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước vôi: Một dung dịch trong suốt của canxi hydroxit (Ca(OH)₂) trong nước, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa học, y học công nghiệp thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist used lime-water to test for the presence of carbon dioxide. (Nhà hóa học đã dùng nước vôi để kiểm tra sự có mặt của khí cacbon đioxit.)
    • In some traditional remedies, a small amount of lime-water is added to betel nut. (Trong một số phương thuốc truyền thống, một lượng nhỏ nước vôi được thêm vào trầu cau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích: "lime-water" được dùng làm thuốc thử để nhận biết khí cacbon đioxit (CO₂), tạo kết tủa trắng canxi cacbonat (CaCO₃).
    • When you bubble carbon dioxide through lime-water, it turns milky. (Khi bạn sục khí cacbon đioxit qua nước vôi, trở nên đục như sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Slaked lime (n): Vôi tôi (canxi hydroxit, Ca(OH)₂ ở dạng bột hoặc vữa).
  • Lime (n): Vôi (nói chung, có thể chỉ canxi oxit (vôi sống) hoặc canxi hydroxit (vôi tôi)).
  • Calcium hydroxide (n): Canxi hydroxit (tên hóa học của chất tạo thành nước vôi).
Từ đồng nghĩa
  • Calcium hydroxide solution: Dung dịch canxi hydroxit (tên gọi khoa học chính xác hơn).
lime-water

A scientist adds a drop of indicator to a beaker of lime-water.

danh từ
  1. nước vôi