limerick
/'limərik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một thể thơ hài hước, ngắn gọn: Một bài thơ ngắn, thường gồm năm dòng, có vần điệu nhanh và mạnh mẽ (aabba), với nội dung hài hước, kỳ quặc hoặc châm biếm, thường kết thúc bằng một câu gây cười hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wrote a funny limerick about a man from Nantucket. (Anh ấy đã viết một bài thơ hài hước về một người đàn ông đến từ Nantucket.)
- The children enjoyed learning how to compose a limerick in class. (Bọn trẻ thích thú học cách sáng tác một bài thơ limerick trong lớp.)
- This book is a collection of classic limericks. (Cuốn sách này là một tuyển tập các bài thơ limerick cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To recite a limerick": ngâm/đọc một bài thơ limerick.
- At the party, he stood up to recite a limerick he had memorized. (Tại bữa tiệc, anh ta đứng lên ngâm một bài thơ limerick mà anh ta đã thuộc lòng.)
- "A bawdy/risqué limerick": một bài thơ limerick có nội dung hơi tục tĩu hoặc táo bạo.
- Some traditional limericks can be quite bawdy. (Một số bài thơ limerick truyền thống có thể khá tục tĩu.)
Biến thể và từ gần giống
- Verse (n): thơ, câu thơ (nghĩa rộng, chỉ chung các tác phẩm thơ).
- Nonsense verse (n): thơ vô nghĩa, một thể loại thơ chú trọng đến âm thanh và sự kỳ quặc hơn là ý nghĩa logic, trong đó limerick là một dạng phổ biến.
- Doggerel (n): thơ dở, thơ vần vè nhưng kém chất lượng (có thể dùng để chỉ một bài limerick được viết kém).
Từ đồng nghĩa
- Humorous poem: bài thơ hài hước.
- Comic verse: thơ trào phúng/hài hước.
Lưu ý
- Limerick (viết hoa) cũng là tên một thành phố cảng ở Ireland. Tuy nhiên, khi được dùng như một danh từ thông thường (không viết hoa), nó hầu như luôn luôn chỉ thể thơ năm câu hài hước.
- I live in Limerick. (Tôi sống ở thành phố Limerick.) - Tên riêng
- I wrote a limerick. (Tôi đã viết một bài thơ limerick.) - Danh từ chung
danh từ
- bài thơ hài hước năm câu