limestone

/'laimstoun/
Học thuật
Thân thiện
limestone

A geologist examines a limestone cliff by the sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá vôi: Một loại đá trầm tích, thành phần chủ yếu canxi cacbonat (CaCO₃), thường được hình thành từ vỏ xương của các sinh vật biển cổ đại tích tụ qua hàng triệu năm. Đá vôi thường màu trắng, xám hoặc kem.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This region is famous for its limestone caves. (Vùng này nổi tiếng với những hang động đá vôi.)
    • Limestone is often used in construction and to make cement. (Đá vôi thường được sử dụng trong xây dựng để sản xuất xi măng.)
    • The water in this area is hard because it filters through limestone. (Nướckhu vực này cứng thấm qua các lớp đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Karst limestone": đá vôi karst, loại đá vôi dễ bị hòa tan bởi nước mưa tính axit nhẹ, tạo nên các địa hình đặc trưng như hang động, thung lũng cột đá.

    • The spectacular landscapes of Ha Long Bay are formed from karst limestone. (Cảnh quan ngoạn mục của Vịnh Hạ Long được hình thành từ đá vôi karst.)
  • "Limestone quarry": mỏ khai thác đá vôi.

    • The old limestone quarry has been turned into a lake. (Mỏ đá vôi đã được biến thành một hồ nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Limestone pavement (n): bề mặt đá vôi, một dạng địa hình nơi lớp đá vôi lộ ra bị xói mòn tạo thành các rãnh khe nứt.
  • Limestone (tính từ, trong các thuật ngữ kỹ thuật): thuộc về hoặc làm bằng đá vôi.
    • limestone cliffs (những vách núi đá vôi)
Từ đồng nghĩa
  • Calcareous rock: đá chứa canxi cacbonat (một thuật ngữ khoa học rộng hơn, có thể bao gồm cả đá vôi).
  • Chalk: phấn (một dạng đá vôi mềm, màu trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "limestone")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "limestone")

limestone

A geologist examines a limestone cliff by the sea.

danh từ
  1. đá vôi

Từ có nhắc đến "limestone"