limicole

Học thuật
Thân thiện
limicole

Un limicole cherche sa nourriture dans la vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Động vật học) Sống trong bùn, sốngvùng bùn lầy: Từ này mô tả đặc tính của các loài động vật sinh sống trong môi trường bùn, đặc biệt là ở các vùng đất ngập nước, bãi bồi hoặc đáy ao hồ.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Động vật học) Chim (thuộc họ) choi choi: Dùng để chỉ các loài chim nước thuộc nhóm limicoles, thường có chân dài, mỏ dài sốngcác vùng bãi bồi, đầm lầy ven biển hoặc nội địa.
    • (Số nhiều) Bộ bùn đáy (giun ít tơ sốngbùn đáy ao, suối): Trong ngành động vật không xương sống, từ này dùng để chỉ một nhóm giun ít tơ (Oligochaeta) sốnglớp bùn đáy của các thủy vực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les oiseaux limicoles fréquentent les vasières. (Các loài chim sốngvùng bùn lầy thường lui tới các bãi bồi.)
    • Une espèce limicole peut filtrer sa nourriture dans la vase. (Một loài sống trong bùn có thể lọc thức ăn từ bùn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le bécasseau est un limicole migrateur. (Chim dẽ giunmột loài chim choi choi di cư.)
    • Les limicoles sont des indicateurs de la santé des zones humides. (Các loài chim choi choichỉ thị cho sức khỏe của vùng đất ngập nước.)
    • On trouve de nombreux limicoles (vers) dans les sédiments de cette rivière. (Người ta tìm thấy nhiều giun bùn đáy trong trầm tích của con sông này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zone limicole": khu vực bùn lầy, vùng đất ngập nước đặc tính bùn.

    • La réserve naturelle protège une importante zone limicole. (Khu bảo tồn thiên nhiên bảo vệ một vùng bùn lầy quan trọng.)
  • "Avifaune limicole": quần thể chim sốngvùng bùn lầy.

    • L'avifaune limicole est riche dans ce delta. (Quần thể chim sốngbùn lầy rất phong phúvùng châu thổ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Limiculture (n.f): nghề nuôi trồng thủy sản trong các bãi bùn hoặc đầm lầy.
  • Limivore (adj): ăn bùn (chỉ động vật ăn các chất hữu cơ trong bùn).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'adjectif (tính từ):
    • Vasicole: sống trong bùn (ít phổ biến hơn).
  • Pour le nom (oiseaux) (danh từ - chim):
    • Échassier: chim lội nước, chim chân dài (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các loài không phải limicole như hạc, diệc...).
    • Oiseau de vase: chim bãi bồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

limicole

Un limicole cherche sa nourriture dans la vase.

tính từ
  1. (động vật học) sống trong bùn, sốngvùng bùn lầy
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim (thuộc họ) choi choi
  2. (số nhiều) bộ bùn đáy (giun ít tơ sốngbùn đáy ao, suối)