limicoline
/lai'mikəlain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sống trên bờ: Chỉ các loài chim có tập tính sinh sống chủ yếu ở các vùng bờ biển, bờ hồ hoặc bờ sông.
- (Thuộc) họ chim choi choi: Dùng để phân loại, chỉ các loài chim thuộc họ Charadriidae, thường được gọi là chim choi choi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The limicoline birds were searching for food along the muddy shore. (Những con chim sống trên bờ đang tìm kiếm thức ăn dọc theo bờ bùn.)
- Ornithologists study the migration patterns of limicoline species. (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu các kiểu di cư của các loài thuộc họ chim choi choi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt là trong ngành điểu cầm học (ornithology) để mô tả và phân loại chim.
- The limicoline habitat is increasingly threatened by coastal development. (Môi trường sống của các loài chim bờ biển ngày càng bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Limicolous (adj): Có cùng nghĩa với "limicoline", chỉ các sinh vật sống trong bùn hoặc trên bờ bùn.
- Charadriiform (adj): (Thuộc bộ Choi choi) - Một thuật ngữ phân loại rộng hơn, bao gồm họ chim choi choi và các họ chim lội nước khác như chim dẽ, mòng biển.
Từ đồng nghĩa
- Shore-dwelling: Sống trên bờ (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Wader: Chim lội nước (chỉ chung các loài chim chân dài thường kiếm ăn ở vùng nước nông, có thể bao gồm cả các loài "limicoline").
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Limicoline" là một từ chuyên môn, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ mô tả là "chim sống trên bờ" hoặc "chim choi choi" thay vì dùng từ này.
tính từ
- sống trên bờ
- (thuộc) họ chim choi choi