limicolous
/lai'mikələs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sống trong bùn, sống ở vùng bùn lầy: "Limicolous" là một tính từ khoa học dùng để mô tả các sinh vật (thường là động vật) có môi trường sống chủ yếu là bùn hoặc các vùng đất lầy lội, ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many limicolous worms are found in the estuary. (Nhiều loài giun sống trong bùn được tìm thấy ở cửa sông.)
- The limicolous birds, such as sandpipers, feed on invertebrates in the mudflats. (Các loài chim sống ở vùng bùn lầy, như chim dẽ, kiếm ăn các loài không xương sống ở các bãi bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh thái học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc sinh thái học để phân loại sinh vật dựa trên môi trường sống đặc trưng của chúng.
- The study focused on the adaptation mechanisms of limicolous species. (Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế thích nghi của các loài sống trong bùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Limicoline (adj): Có nghĩa tương tự, cũng chỉ việc sống trong bùn hoặc vùng lầy lội.
- Limicole (n): Danh từ chỉ sinh vật sống trong bùn.
Từ đồng nghĩa
- Mud-dwelling: sống trong bùn (cách diễn đạt thông thường, ít khoa học hơn).
tính từ
- sống trong bùn, sống ở vùng bùn lầy