limitable

Học thuật
Thân thiện
limitable

Le pouvoir du gouvernement est limitable par la constitution.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị hạn chế: Tính chất của một thứ đó có thể bị đặt ra giới hạn, bị kiểm soát hoặc thu hẹp phạm vi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pouvoir du roi n'est pas limitable par la loi. (Quyền lực của nhà vua không thể bị hạn chế bởi luật pháp.)
    • Cette offre promotionnelle est limitable dans le temps. (Ưu đãi khuyến mãi này có thể bị giới hạn về thời gian.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "limitable" là một từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm diễn đạt khác như "qui peut être limité" (có thể bị hạn chế) hoặc "soumis à des limites" (phải chịu những giới hạn).
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn phong hành chính, pháphoặc các văn bản học thuật trang trọng.
Biến thể từ liên quan
  • Limiter (động từ): đặt giới hạn, hạn chế.
    • Il faut limiter la vitesse sur cette route. (Cần phải hạn chế tốc độ trên con đường này.)
  • Limitation (danh từ): sự hạn chế, giới hạn.
    • La limitation des ressources est un problème sérieux. (Sự hạn chế về tài nguyênmột vấn đề nghiêm trọng.)
  • Illimitable (tính từ): không thể hạn chế được, vô hạn.
    • Son imagination semble illimitable. (Trí tưởng tượng của anh ấy dường như vô hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Restreignable: có thể bị thu hẹp, hạn chế.
  • Bornable: có thể bị giới hạn (ít dùng).
limitable

Le pouvoir du gouvernement est limitable par la constitution.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể bị hạn chế
    • Pouvoir limitable
      quyền có thể bị hạn chế