limitable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị hạn chế: Tính chất của một thứ gì đó có thể bị đặt ra giới hạn, bị kiểm soát hoặc thu hẹp phạm vi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pouvoir du roi n'est pas limitable par la loi. (Quyền lực của nhà vua không thể bị hạn chế bởi luật pháp.)
- Cette offre promotionnelle est limitable dans le temps. (Ưu đãi khuyến mãi này có thể bị giới hạn về thời gian.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "limitable" là một từ hiếm gặp và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm diễn đạt khác như "qui peut être limité" (có thể bị hạn chế) hoặc "soumis à des limites" (phải chịu những giới hạn).
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn phong hành chính, pháp lý hoặc các văn bản học thuật trang trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Limiter (động từ): đặt giới hạn, hạn chế.
- Il faut limiter la vitesse sur cette route. (Cần phải hạn chế tốc độ trên con đường này.)
- Limitation (danh từ): sự hạn chế, giới hạn.
- La limitation des ressources est un problème sérieux. (Sự hạn chế về tài nguyên là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Illimitable (tính từ): không thể hạn chế được, vô hạn.
- Son imagination semble illimitable. (Trí tưởng tượng của anh ấy dường như vô hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Restreignable: có thể bị thu hẹp, hạn chế.
- Bornable: có thể bị giới hạn (ít dùng).
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể bị hạn chế
- Pouvoir limitablequyền có thể bị hạn chế