limitary

/'limitəri/
Học thuật
Thân thiện
limitary

The surveyor places a limitary stone at the edge of the property.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giới hạn, tính chất giới hạn: Mô tả điều đó liên quan đến việc đặt ra hoặc chịu sự hạn chế, ranh giới.
    • hạn, bị giới hạn: Chỉ một phạm vi, quy mô hoặc khả năng bị thu hẹp, không mở rộng.
    • Dùng để làm giới hạn, dùng để hạn chế: Chỉ một thứ được sử dụng với mục đích xác định ranh giới hoặc ngăn chặn sự vượt quá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The law imposes limitary conditions on the use of this land. (Luật pháp áp đặt các điều kiện giới hạn đối với việc sử dụng mảnh đất này.)
    • His knowledge on the subject is rather limitary. (Kiến thức của anh ta về chủ đề này khá hạn.)
    • A fence serves as a limitary structure between the two properties. (Hàng rào đóng vai trò một công trình dùng để làm giới hạn giữa hai bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "limitary clause": điều khoản giới hạn (trong hợp đồng hoặc văn bản pháp ).

    • The contract includes a limitary clause regarding liability. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản giới hạn về trách nhiệm pháp .)
  • "limitary power": quyền lực bị giới hạn, quyền hạn hạn.

    • The committee's authority is limitary and defined by the charter. (Thẩm quyền của ủy ban hạn được quy định bởi điều lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Limitation (danh từ): sự giới hạn, hạn chế; điều hạn chế.

    • There is a limitation on the number of participants. ( một sự giới hạn về số lượng người tham gia.)
  • Limitless (tính từ): không giới hạn, vô hạn (trái nghĩa).

    • The possibilities seem limitless. (Những khả năng dường như là vô hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Restrictive: tính hạn chế, thu hẹp.
  • Confining: gò bó, hạn chế.
  • Finite: hạn, hữu hạn.
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: Từ "limitary" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Từ "limiting" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
  • Phạm vi sử dụng: Thường xuất hiện trong văn bản học thuật, pháp hoặc các bối cảnh chính thức để mô tả các yếu tố mang tính ràng buộc, quy định.
limitary

The surveyor places a limitary stone at the edge of the property.

tính từ
  1. (thuộc) giới hạn; hạn; dùng làm giới hạn