limitativement

Học thuật
Thân thiện
limitativement

L'usage de cette ressource est limitativement autorisé.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) hạn chế, giới hạn: Dùng để chỉ rằng một điều đó được áp dụng, liệt kê hoặc hiểu theo một cách giới hạn, không mở rộng ra ngoài phạm vi đã được xác định trước. nhấn mạnh tính chất không toàn diện chỉ bao gồm những đã được nêu ra.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La liste est donnée limitativement. (Danh sách được đưa ra một cách hạn chế / giới hạn.)
    • Les causes sont énumérées limitativement par la loi. (Các nguyên nhân được liệt kê một cách hạn chế bởi luật pháp.)
    • Cette interprétation doit être comprise limitativement. (Cách giải thích này phải được hiểu một cách hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháphoặc hành chính: Từ này thường xuất hiện để chỉ rằng một danh sách, điều khoản hoặc quy địnhđầy đủ không thể được giải thích hay bổ sung thêm.
    • Les documents requis sont indiqués limitativement à l'article 5. (Các tài liệu cần thiết được chỉ định một cách hạn chế tại Điều 5.)
Biến thể từ gần giống
  • Limitatif, limite (adj): tính chất hạn chế, giới hạn.
    • Une liste limitative. (Một danh sách tính chất hạn chế.)
  • Limitation (n): sự hạn chế, giới hạn.
    • Une limitation de vitesse. (Một sự hạn chế tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Restrictivement: (một cách) hạn chế, hạn định.
  • Exclusivement: (một cách) độc quyền, riêng biệt (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • À titre d'exemple: (chỉ) mang tính chất ví dụ, không đầy đủ.
  • De façon non exhaustive: (một cách) không đầy đủ, không toàn diện (nhấn mạnh khả năng thêm ví dụ khác, trong khi "limitativement" nhấn mạnh không thêm).
limitativement

L'usage de cette ressource est limitativement autorisé.

phó từ
  1. (một cách) hạn chế