limitrophe

/'limitrouf/
Học thuật
Thân thiện
limitrophe

The two limitrophe countries share a peaceful border.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giáp giới, tiếp giáp: Dùng để mô tả một quốc gia, khu vực hoặc vùng đất chung đường biên giới với một quốc gia, khu vực hoặc vùng đất khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vietnam is limitrophe with China to the north. (Việt Nam giáp giới với Trung Quốcphía bắc.)
    • The two limitrophe provinces have similar climates. (Hai tỉnh tiếp giáp khí hậu tương đồng.)
    • Diplomatic relations between limitrophe countries are often complex. (Quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia láng giềng thường phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc ngoại giao: Từ này thường xuất hiện trong các hiệp ước, thỏa thuận hoặc văn kiện chính thức liên quan đến biên giới.

    • The treaty addresses the rights of limitrophe states to use the river. (Hiệp ước quy định về quyền của các quốc gia tiếp giáp trong việc sử dụng con sông.)
  • Trong địa lý học hoặc nghiên cứu chính trị: Dùng để phân tích các đặc điểm hoặc vấn đề của các vùng lãnh thổ chung biên giới.

    • The study focuses on economic cooperation in limitrophe regions. (Nghiên cứu tập trung vào hợp tác kinh tếcác khu vực giáp biên.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjacent (adj): kế bên, liền kề (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự gần nhau về vị trí nói chung, không nhất thiết phải chung đường biên giới chính thức).
  • Neighboring (adj): láng giềng, ở bên cạnh (thông dụng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
  • Contiguous (adj): tiếp liền, liền kề (nhấn mạnh sự tiếp xúc liên tục, không bị ngắt quãng, thường dùng cho các khu vực đất đai).
Từ đồng nghĩa
  • Border-sharing: chung biên giới.
  • Conterminous: chung biên giới, đồng biên (từ trang trọng, chuyên ngành).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Limitrophe" một từ tính học thuật trang trọng cao. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường sử dụng các từ thông dụng hơn như neighboring hoặc adjacent.
  • Ngữ cảnh phù hợp: Từ này phù hợp nhất khi viết trong các văn bản học thuật về địa , chính trị, luật pháp quốc tế, hoặc các báo cáo chính thức.
limitrophe

The two limitrophe countries share a peaceful border.

tính từ
  1. giáp giới