limivore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn bùn: Chỉ động vật có tập tính ăn hoặc hút bùn, đất bùn dưới nước để lấy chất dinh dưỡng từ các vi sinh vật và chất hữu cơ có trong đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le poisson-chat est un animal limivore. (Cá trê là một loài động vật ăn bùn.)
- Les vers de terre ont un régime limivore. (Giun đất có chế độ ăn ăn bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Régime limivore": chế độ ăn bùn.
- Certains crustacés ont un régime limivore. (Một số loài giáp xác có chế độ ăn bùn.)
- "Espèce limivore": loài ăn bùn.
- On trouve des espèces limivores dans les fonds marins. (Người ta tìm thấy các loài ăn bùn ở đáy biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Limivorie (danh từ giống cái): tập tính ăn bùn.
- La limivorie est une adaptation à la vie dans les sédiments. (Tập tính ăn bùn là một sự thích nghi với cuộc sống trong trầm tích.)
Từ đồng nghĩa
- Détritivore: ăn mảnh vụn, chất mùn (có thể bao gồm cả việc ăn bùn giàu chất hữu cơ).
tính từ
- (động vật học) ăn bùn
- Animaux limivoresđộng vật ăn bùn