limner

/'limnə/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) thợ vẽ, hoạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "limner"

limner
A limner carefully paints a portrait of a young woman in a studio.