limoger

Học thuật
Thân thiện
limoger

Le directeur décide de limoger l'employé négligent.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cách chức, hạ bệ (một cách đột ngột hoặc không danh dự): "limoger" là một động từ thân mật, thường dùng để chỉ việc buộc một người, đặc biệtmột sĩ quan quân đội hoặc một quan chức, phải rời khỏi chức vụ của họ một cách đột ngột, thường là vì họ bị coi là không đủ năng lực hoặc thất bại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le général a décidé de limoger plusieurs officiers après l'échec de la mission. (Vị tướng quyết định cách chức nhiều sĩ quan sau thất bại của nhiệm vụ.)
    • Le ministre a été limogé suite au scandale. (Vị bộ trưởng đã bị hạ bệ sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire limoger": bị cách chức, bị hạ bệ.
    • Il s'est fait limoger pour incompétence. (Anh ta đã bị cách chức bất tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Limogeage (danh từ giống đực): hành động cách chức, sự hạ bệ.
    • Le limogeage du directeur a surpris tout le monde. (Việc cách chức vị giám đốc đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Révocer: cách chức, bãi nhiệm (trang trọng hơn).
  • Destituer: phế truất, cách chức.
  • Renvoier: sa thải, đuổi việc (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Nommer: bổ nhiệm.
  • Promouvoir: thăng chức.
limoger

Le directeur décide de limoger l'employé négligent.

ngoại động từ
  1. (thân mật) cách chức, hạ bệ
    • Limoger un incapable
      cách chức một kẻ bất tài

Từ có nhắc đến "limoger"